Phôi cắt sẵn

Thép cắt sẵn là các mác thép SKD11, SKD61, SCM440, DC11, ... đã được cắt sẵn từ khổ lớn và sẵn sàng giao cho khách hàng trong vòng 24h. Gọi 0332 91 61 61

Hiển thị 1 16 / 27 kết quả

Sắp xếp:

Thép tròn đặc SCM440H (25*1000*5pcs)

799000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SCM440H:

 - Đường kính: 25 mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SCM440 (16*1000*5pcs)

286000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SCM440:

 - Đường kính: 16 mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SCM440 (18*1000*5pcs)

361000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SCM440:

 - Đường kính: 18 mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SCM440 (22*1000*5pcs)

542000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SCM440:

 - Đường kính: 22 mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD61 (11*1000*5pcs)

484000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD61:

 - Đường kính: 11 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD61 (13*1000*5pcs)

676000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD61:

 - Đường kính: 13 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD61 (16*1000*5pcs)

1024000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD61:

 - Đường kính: 16 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD61 (18*1000*5pcs)

1296000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD61:

 - Đường kính: 18 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD61 (20*1000*3pcs)

960000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD61:

 - Đường kính: 20 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD61 (22*1000*3pcs)

1161000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD61:

 - Đường kính: 22 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD61 (25*1000*3pcs)

1466000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD61:

 - Đường kính: 25 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD61 (28*1000*3pcs)

1654000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD61:

 - Đường kính: 28 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD61 (30*1000*3pcs)

1899000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD61:

 - Đường kính: 30 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD61 (32*1000*3pcs)

2162000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD61:

 - Đường kính: 32 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 03 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (10*1000*5pcs)

399000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 10 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.

Thép tròn đặc SKD11 (14*1000*5pcs)

784000

Thông số sản phẩm thép tròn đặc SKD11:

 - Đường kính: 14 (+1) mm.

 - Chiều dài: 1000 mm.

 - Số lượng: 05 cây.