Giải thích tên gọi thép chế tạo SCM440

Thép SCM440 là mác thép Crom – Molypden. Nhưng tên gọi này bắt nguồn từ đâu? Chúng ta hãy giải thích tên gọi thép chế tạo SCM440 ngay sau đây nhé.

Như mọi người đã biết, mác thép SCM440 là loại thép Crom – Molypden  được gọi tên theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Thép SCM440 có khả năng chống biến dạng tốt và chịu được mài mòn nên được ứng dụng phổ biến trong ngành chế tạo động cơ ô tô, xe gắn máy, chế tạo khuôn nhựa, trục vận hành, bánh răng, ...

Nhưng tên gọi này bắt nguồn từ đâu? Chúng ta hãy giải thích tên gọi thép chế tạo SCM440 trong bài viết sau đây nhé.

1. Sự ra đời tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản

Trong thời kỳ Minh Trị (Meiji) tại Nhật Bản, các doanh nghiệp tư nhân đã xây dựng tóm tắt một bảng tiêu chuẩn (Tiêu chuẩn Kỹ thuật Nhật Bản cũ (JES)) phục vụ cho việc mua sắm một số vật phẩm nhất định, chẳng hạn như đạn dược vào năm 1921.

Các quy định của Ủy ban Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản được ban hành vào năm 1946. Luật tiêu chuẩn hóa công nghiệp được ban hành năm 1949, tạo thành nền tảng pháp lý cho các tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản hiện nay (JIS).

Giải thích tên gọi thép chế tạo SCM440

Giải thích tên gọi thép chế tạo SCM440

Luật Tiêu chuẩn hóa Công nghiệp đã được sửa đổi vào năm 2004 và dấu “JIS” (Hệ thống chứng nhận sản phẩm) đã được thay đổi; kể từ ngày 1 tháng 10 năm 2005, nhãn hiệu JIS mới đã được áp dụng khi chứng nhận lại.

2. Cách quy định mác thép theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản

Theo Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS), các mác thép được cấu thành từ ba thành phần chính như sau: A1___A2___A3. Trong đó:

  • Thứ nhất (A1): Phần đầu tiên trong mác thép được đánh dấu bằng cách sử dụng chữ cái đầu của tên vật liệu (bằng tiếng Anh hoặc chữ Latin) hoặc kí hiệu nguyên tố. Ví dụ: Vật liệu thép bắt đầu với chữ S (Steel).
  • Thứ hai (A2): Phần thứ hai trong mác thép là sự biểu thị theo hình dạng hoặc mục đích sử dụng như: Tấm, thanh, ống, sản phẩm đúc rèn, nên sau chữ S thường là một số kí hiệu sau:

Stt

Ký hiệu

Ý nghĩa

1

P

Plate (Tấm)

2

K

Knife (Công cụ)

3

W

Wire (Dây)

4

U

Use (Ứng dụng đặc biệt)

5

C

Casting (Thép đúc)

6

F

Forging (Rèn)

Tuy nhiên, trong một số trường hợp ngoại lệ như thép hợp kim dùng cho kết cấu máy sử dụng kí hiệu là nguyên tố hóa học. Ví dụ: SNC – thép Niken Crom.

  • Thứ ba (A3): Phần thứ ba trong mác thép là tỷ lệ thành phần hóa học trong thép hoặc là độ bền kéo hoặc là sức bền tối thiểu. Đặc biệt, thép sử dụng cho kết cấu máy sẽ biểu thị bằng cách kết hợp mã số lượng nguyên tố hợp kim chính và lượng Cacbon.

3. Giải thích tên gọi thép chế tạo SCM440

Thép SCM440 là mác thép kí hiệu theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Với đặc điểm chịu được lực tải lớn, bền, chống mài mòn và chịu được cường độ làm việc cao trong quá trình sử dụng, thép SCM440 là một trong những cái tên tiêu biểu nhất ngành cơ khí hiện nay. Vậy tại sao mác thép này có tên là SCM440? Từ những nguyên tắc đặt tên nêu trên, hãy cùng giải thích tên gọi thép chế tạo SCM440 nào.

Theo cách lý giải về mác vật liệu sắt thép theo tiêu chuẩn JIS của Nhật ở trên thì:

  • Phần 1 là chữ cái đầu tiên là S (Steel).

  • Phần 2 được kí hiệu là CM, với C là Crom, M là Molypden. Thép SCM440 là dòng thép Crom – Molypden với đặc tính nổi tiếng là khả năng chịu sự ăn mòn do oxi hóa, chịu nhiệt tốt, độ bền kéo tốt, đặc biệt trong môi trường mặn hoặc môi trường có nhiệt độ thay đổi liên tục.

  • Phần 3 là con số 440 chính là số lượng nguyên tố hợp kim chính (Crom – Molypden).

Với những lý giải trên, chắc hẳn bạn đã có thể hiểu về cách đặt tên của mác thép SCM440 nói riêng, cũng như tên của các loại mác thép khác nói chung. Sau đây là bảng tên gọi thép SCM440 theo một số tiêu chuẩn khác:

Thép hợp kim

Số thép

(EN)

Tên thép

(EN)

SAE

DIN

UNI

JIS

1.7223 
1.7225 
1.7227 
1.3563

42CrMo4

4140/4142

41CrMo4 
42CrMo4 
42CrMoS4 
43CrMo4

41CrMo4 
38CrMo4 (KB) 
G40 CrMo4 
42CrMo4

SCM440 
SCM440H 
SNB7 
SCM4M 
SCM4

Để hiểu rõ hơn về thép SCM440, hãy xem thêm các bài viết tại đây nhé.